NÚI KÊ TÚC - SƠ TỔ CA DIẾP NHẬP ĐỊNH

Theo LỊCH SỬ và KINH ĐIỂN để lại, Ngài Ma-ha Ca-diếp (Mahākāśyapa) sống vào thời Đức Phật Thích-ca Mâu-ni, khoảng thế kỷ VI–V TCN tại Ấn Độ. Lúc đó, xã hội Ấn Độ chia thành nhiều đẳng cấp, tư tưởng tôn giáo đa dạng: Bà-la-môn giáo vẫn giữ vị trí thống trị; các trào lưu khổ hạnh, thiền định, thờ thần lửa, thờ tự nhiên… tồn tại song song; đồng thời xuất hiện nhiều giáo phái du sĩ phản biện giáo lý truyền thống. Phật giáo khi ấy vừa mới thành lập, đang trong giai đoạn truyền bá mạnh mẽ khu vực đông bắc Ấn quanh vùng Ba La Nại, Vương Xá và Bồ Đề Đạo Tràng. Sinh ra trong gia đình Bà-la-môn giàu có, thông tuệ, nhưng sớm chán ngán đời sống hưởng thụ. Ngài Ca diếp ảnh hưởng tư tưởng tôn giáo thời bấy giờ, Ngài chọn con đường khổ hạnh, đối lập với buông thả mà Ngài đã trải qua — tin rằng càng ép xác, chế ngự thân xác thì càng dễ đạt giải thoát. Ngài từng theo đạo thờ lửa (Āgnihotra) — một tín ngưỡng Bà-la-môn coi lửa là biểu tượng của thần thánh và thanh tịnh. Họ tin việc duy trì ngọn lửa thiêng, cúng tế thường xuyên sẽ thanh lọc nghiệp chướng, kết nối với thần linh. Trong giai đoạn này, Ngài thực hành ăn uống kham khổ, giữ giới nghiêm ngặt, tu tập giữa rừng núi. Qua thời gian, Ngài nhận ra khổ hạnh cực đoan không đưa đến trí tuệ tối hậu. Khi nghe tin về Đức Phật và giáo pháp “Trung đạo” — tránh cả hưởng lạc lẫn ép xác — Ngài tìm đến gặp. Sau khi nghe pháp, Ngài giác ngộ, xuất gia theo Phật, nhanh chóng chứng quả A-la-hán. Tại núi Linh Sơn, Ngài Ca-diếp vốn đã chứng quả, lại thấu triệt pháp “không lời” mà Đức Phật muốn truyền nên Ngài đã “mỉm cười” khi Đứ thế tôn giơ cành hoa sen giữa đại chúng. Sau này, khi Đức Phật Niết bàn, lúc Ngài ca Diếp vừa đến nơi thì tương truyền ngón chân cái ở bàn chân phải của Đức Thế tôn bật ra khỏi vải niệm và vì thế, Ngài được xem là Sơ Tổ Thiền tông, người thừa nhận và giữ pháp mạch “tâm truyền tâm” từ Đức Phật. Ngài nổi bật ở hạnh đầu-đà (dhutaṅga) nghiêm khắc: mặc y vá chắp, ăn một bữa, ngủ dưới gốc cây… Đức Phật khen Ngài là “bậc nhất về hạnh đầu-đà” và trao y ca-sa vàng làm tín vật. Sau khi Phật nhập Niết-bàn, Ngài được tôn làm người lãnh đạo tăng đoàn, chủ trì kết tập kinh điển lần thứ nhất, vì thế được xem là Sơ Tổ Thiền tông.Khi tuổi đã lớn, Ngài biết mình sắp viên tịch. Ngài trao lại pháp cho A-nan, rồi ôm bình bát đi về phía núi Kê Túc (Kukkutapāda). Theo truyền thuyết, Ngài ngồi kiết-già nhập định trong hang đá, thân thể không hoại, chờ Đức Phật Di-lặc xuất hiện để truyền lại y bát. Tên Kê Túc (“chân gà”) xuất phát từ hình dáng ba đỉnh núi hợp lại giống như ba ngón chân gà. Ngọn núi này trở thành thánh địa Phật giáo, gắn liền với hình ảnh Sơ Tổ Ca-diếp ẩn tu chờ vị Phật tương lai.(📍Xin vào đây để đến vị trí Núi kê túc trên google map)
✅Đỉnh núi Kê Túc, nơi sơ Tổ Ca Diếp nhập định (📷 vào đây để xem ảnh đỉnh Kê Túc và hàng tổ nhập định) ✅Chân dung sơ Tổ ca Diếp do AI vẽ (📷 vào đây để xem chân dung Sơ Tổ Ca Diếp do AI vẽ)